kiss of peace

kiss of peace

The priest offers the kiss of peace to the congregation.

Định nghĩa

danh từ: "kiss of peace" (nụ hôn hòa bình) một nghi thức trong Giáo hội Công giáo Rôma, dùng để biểu thị tình yêu thương của Kitô giáo giữa những người tham dự Thánh lễ. được thực hiện như một lời chào hoặc cử chỉ thân thiện, thường một cái ôm hoặc bắt tay, tượng trưng cho sự hòa giải hiệp nhất.

dụ sử dụng
  • (Trong Thánh lễ, linh mục mời cộng đoàn trao nhau nụ hôn hòa bình.)
  • (Nụ hôn hòa bình một cử chỉ ý nghĩa của tình hiệp thông Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiss of peace" thường được thực hiện vào một thời điểm cụ thể trong Thánh lễ, ngay trước khi rước lễ, như một dấu hiệu của sự tha thứ hòa giải trước khi đón nhận Mình Thánh Chúa.
  • Trong một số truyền thống Kitô giáo khác, nghi thức này có thể được gọi là "nụ hôn thánh" (holy kiss) hoặc "lời chào hòa bình" (sign of peace).
Biến thể từ gần giống
  • nụ hôn thánh (holy kiss): một thuật ngữ tương tự, thường được dùng trong các bối cảnh Kitô giáo sơ khai hoặc trong các giáo hội Chính thống giáo.
  • lời chào hòa bình (sign of peace): cử chỉ thay thế phổ biến hơn trong các nhà thờ hiện đại, thường bắt tay thay vì hôn.
Từ đồng nghĩa
  • nụ hôn thánh: thuật ngữ cổ hơn, mang ý nghĩa tương tự.
  • cử chỉ hòa bình: diễn tả hành động thay thế như bắt tay hoặc ôm.
Các cụm từ liên quan
  • trao nhau nụ hôn hòa bình (exchange the kiss of peace): hành động thực hiện nghi thức này.
    • The congregation exchanged the kiss of peace before the Eucharist. (Cộng đoàn trao nhau nụ hôn hòa bình trước khi rước lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • nụ hôn của Judas (kiss of Judas): một thành ngữ trái nghĩa, ám chỉ sự phản bội giả tạo, dựa trên câu chuyện trong Kinh Thánh về Judas hôn Chúa Giêsu để chỉ điểm.